morning room

morning room

The family gathers in the morning room for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng khách buổi sáng
"Morning room" một phòng khách hoặc phòng tiếp khách nhỏ trong nhà, được sử dụng chủ yếu vào ban ngày, thường buổi sáng. Đây một không gian ấm cúng, nhiều ánh sáng tự nhiên, dùng để thư giãn, đọc sách, hoặc tiếp khách vào thời điểm sáng sớm cho đến chiều tối.

dụ sử dụng
  • The family gathers in the morning room to enjoy their coffee and read the newspaper.
    (Cả gia đình tụ tập trong phòng khách buổi sáng để thưởng thức cà phê đọc báo.)

  • She decorated the morning room with light curtains and pastel colors to make it feel bright and airy.
    ( ấy trang trí phòng khách buổi sáng bằng rèm cửa sáng màu gam màu pastel để tạo cảm giác sáng sủa thoáng đãng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "To retire to the morning room": rút lui vào phòng khách buổi sáng (thường sau bữa ăn hoặc để nghỉ ngơi).

    • After breakfast, the guests retired to the morning room for a chat.
      (Sau bữa sáng, các vị khách rút lui vào phòng khách buổi sáng để trò chuyện.)
  • "Morning room" thường xuất hiện trong các ngôi nhà cổ điển hoặc biệt thự Anh, đối lập với "drawing room" (phòng khách trang trọng) hoặc "sitting room" (phòng khách thông thường).

Biến thể từ gần giống
  • Morning (n): buổi sáng.
  • Room (n): phòng, căn phòng.
  • Drawing room (n): phòng khách trang trọng (thường dùng vào buổi tối).
  • Sitting room (n): phòng khách thông thường, dùng suốt cả ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Sunroom (n): phòng tắm nắng (thường nhiều cửa sổ hoặc kính).
  • Breakfast room (n): phòng ăn sáng (dùng để ăn sáng, không phải tiếp khách).
  • Living room (n): phòng khách (rộng hơn, dùng cho nhiều hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sit in the morning room: ngồi trong phòng khách buổi sáng.

    • She likes to sit in the morning room with a book.
      ( ấy thích ngồi trong phòng khách buổi sáng với một cuốn sách.)
  • To use the morning room: sử dụng phòng khách buổi sáng.

    • We use the morning room only during the day.
      (Chúng tôi chỉ sử dụng phòng khách buổi sáng vào ban ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Morning room" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên quan đến khái niệm "morning light" (ánh sáng buổi sáng) hoặc "morning calm" (sự yên tĩnh buổi sáng), thể hiện không gian thư giãn đầu ngày.